KẾ HOẠCH HỌC KỲ 2 NĂM 2020 – 2021

(Từ ngày 22/02/2020 – 20/6/2020)

1.      Lịch học

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

Phòng

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

 

NGÀNH CNKT CTXD

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KHOÁ 2017 ĐẠI TRÀ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Đồ án tốt nghiệp

CENG1099

10

 

 

 

 

 

 

 

 

100

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KHOÁ 2018 ĐẠI TRÀ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Đồ án thi công

CENG4205

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Sáng

0

CT126

Nguyễn Thanh Phong

 

XD81

 

 

2

Đồ án kết cấu thép

CENG4203

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Sáng

0

CT277

Nguyễn Phú Cường

 

XD81

 

 

3

Quản lý dự án xây dựng

CENG3305

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Sáng

2

CT297

Phan Thanh Phương

 

XD81

22/02/21-26/04/21

NK.505

4

Tổ chức và quản lý thi công

CENG4204

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

3

CT301

Bá Văn Hùng

 

XD81

23/02/21-06/04/21

NK.505

5

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

CENG3304

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Sáng

4

CT275

Nguyễn Bảo Thành

 

XD81

24/02/21-28/04/21

NK.505

6

Kiến trúc dân dụng

CENG3208

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

5

CT194

Nguyễn Ngọc Uyên

 

XD81

25/02/21-08/04/21

NK.505

7

Kết cấu bê tông đặc biệt

CENG4305

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Sáng

6

CT022

Đồng Tâm Võ Thanh Sơn

 

XD81

26/02/21-30/04/21

NK.505

8

Kinh tế xây dựng

CENG4210

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

7

CT307

Trần Tuấn Kiệt

 

XD81

24/04/21-05/06/21

NK.511

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Đồ án thi công

CENG4205

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Chiều

0

CT126

Nguyễn Thanh Phong

 

XD82

 

 

2

Đồ án kết cấu thép

CENG4203

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Chiều

0

CT277

Nguyễn Phú Cường

 

XD82

 

 

3

Quản lý dự án xây dựng

CENG3305

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Chiều

2

CT297

Phan Thanh Phương

 

XD82

22/02/21-26/04/21

NK.505

4

Tổ chức và quản lý thi công

CENG4204

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

3

CT301

Bá Văn Hùng

 

XD82

23/02/21-06/04/21

NK.505

5

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

CENG3304

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Chiều

4

CT275

Nguyễn Bảo Thành

 

XD82

24/02/21-28/04/21

NK.505

6

Kiến trúc dân dụng

CENG3208

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

5

CT194

Nguyễn Ngọc Uyên

 

XD82

25/02/21-08/04/21

NK.505

7

Kết cấu bê tông đặc biệt

CENG4305

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Chiều

6

CT022

Đồng Tâm Võ Thanh Sơn

 

XD82

26/02/21-30/04/21

NK.505

8

Kinh tế xây dựng

CENG4210

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

7

CT240

Đỗ Hoàng Hải

 

XD82

24/04/21-05/06/21

NK.511

 

KHOÁ 2019 ĐẠI TRÀ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Cơ học đất

CENG2303

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Sáng

2

CT263

Trần Thanh Danh

 

XD91

22/02/21 - 26/04/2021

NK.206

2

Kết cấu bê tông cốt thép 1

CENG1322

3

30

15

 

 

 

 

15

 

60

Sáng

3

CT272

Phan Vũ Phương

 

XD91

23/02/21 - 27/04/21

NK.206

3

Kiến trúc dân dụng

CENG1217

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

5

CT194

Nguyễn Ngọc Uyên

 

XD91

22/04/21 - 03/06/21

NK.206

4

Vật liệu xây dựng

CENG2208

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

5

CT113

Trần Trung Dũng

 

XD91

25/02/21 - 08/04/21

NK.206

5

Kết cấu thép 1

CENG1325

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

Sáng

6

CT277

Nguyễn Phú Cường

 

XD91

26/02/21 - 30/04/21

NK.206

6

Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam

POLI 1206

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

0

 

 

 

XD91

 

 

7

Thí nghiệm cơ học đất

CENG2207

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

Sáng

0

CT263

Trần Thanh Danh

 

XD91

 

 

8

Thí nghiệm Vật liệu xây dựng

CENG2209

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

Sáng

 

CT309

Nguyễn Thị Bích Thủy

 

XD91

 

 

 

KHOÁ 2020 ĐẠI TRÀ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Tiếng Anh nâng cao 3

GENG1341

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD01

 

 

2

Tiếng Anh nâng cao 4

GENG1342

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD01

 

 

3

Triết học Mác Lênin

POLI1304

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD01

 

 

4

Đại số tuyến tính

MATH1313

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

XD01

 

 

5

Xác suất và thống kê

MATH1315

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

XD01

 

 

6

Cơ chất lỏng

CENG1203

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

5

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

XD01

25/02/21 - 08/04/21

NK.309

7

Thí nghiệm cơ chất lỏng

CENG1204

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

 

 

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

XD01

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Tiếng Anh nâng cao 3

GENG1341

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD02

 

 

2

Tiếng Anh nâng cao 4

GENG1342

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD02

 

 

3

Triết học Mác Lênin

POLI1304

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

XD02

 

 

4

Đại số tuyến tính

MATH1313

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

XD02

 

 

5

Xác suất và thống kê

MATH1315

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

XD02

 

 

6

Cơ chất lỏng

CENG1203

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

5

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

XD02

25/02/21 - 08/04/21

NK.309

7

Thí nghiệm cơ chất lỏng

CENG1204

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

 

 

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

XD02

 

 

 

KHOÁ 2018 CLC

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Kết cấu thép 2

CENG3212

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

2

CT244

Nguyễn Văn Hiếu

CT244

X8D1

22/02/21-05/04/21

A.202

2

Tổ chức và quản lý thi công

CENG4204

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

4

CT227

Nguyễn Hoài Nghĩa

CT227

X8D1

24/02/21-07/04/21

A.202

3

Kinh tế xây dựng

CENG4210

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Chiều

4

CT126

Nguyễn Thanh Phong

CT126

X8D1

21/04/21-02/06/21

A.202

4

Kết cấu bê tông nâng cao

CENG4316

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

Sáng

4

CT235

Hồ Đức Duy

CT235

X8D1

24/02/21-28/04/21

A.410

5

Đồ án nền móng

CENG3207

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

 

 

CT271

Võ Nguyễn Phú Huân

CT271

X8D1

 

 

6

Đồ án bê tông 2

CENG3214

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

 

 

CT022

Đồng Tâm Võ Thanh Sơn

CT298

X8D1

 

 

7

Tiếng anh nâng cao 8

GENG0412

4

60

 

 

 

 

 

 

 

60

 

 

 

 

 

X8D1

 

 

 

KHOÁ 2020 CLC

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

1

Sức bền vật liệu 1

CENG1316

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

Chiều

4

CT125

Lâm Ngọc Trà My

 

X0D1

24/02/21-28/04/21

A.201

2

Cơ chất lỏng

CENG1203

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Sáng

4

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

X0D1

24/02/21-07/04/21

A.201

3

Tiếng Anh nâng cao 3

GENG1341

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

 

 

4

Tiếng Anh nâng cao 4

GENG1342

3

45

 

 

 

 

 

 

 

45

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Đại số tuyến tính

MATH1313

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

 

 

 

6

Xác suất và thống kê

MATH1315

3

30

15

 

 

 

 

 

15

60

 

 

 

 

 

 

 

 

7

Thí nghiệm cơ chất lỏng

CENG1204

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

 

 

CT025

Trần Thúc Tài

 

X0D1

CLC

 

 

KHOÁ 2019 BẰNG HAI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

 

 

 

1

Kết cấu bê tông cốt thép 3

CENG1235

2

15

30

 

 

 

 

 

 

45

Tối

3

CT272

Phan Vũ Phương

 

X91A

23/02/21-01/06/21

NK.101

2

Dự toán trong xây dựng

CMAN3304

2

15

30

 

 

 

 

 

 

45

Tối

4

CT308

Phạm Hải Chiến

 

X91A

24/02/21-02/06/21

NK.101

3

Máy xây dựng và an toàn lao động

CENG1231

2

15

30

 

 

 

 

 

 

45

Tối

6

CT280

Ng Lê Minh Long

 

X91A

26/02/21-04/06/21

NK.101

4

Kỹ thuật thi công

CENG1327

3

30

30

 

 

 

 

 

 

60

Tối

2,5

CT301

Bá Văn Hùng

 

X91A

22/02/21-29/04/21

NK.101

5

Đồ án Nền móng

CENG3207

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Tối

 

CT026

Dương Hồng Thẩm

 

X91A

 

 

6

Đồ án Bê tông 2

CENG3214

1

 

 

 

 

 

30

 

 

30

Tối

 

CT272

Phan Vũ Phương

 

X91A

 

 

 

KHOÁ 2020 BẰNG HAI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

TÊN MÔN HỌC

MÃ MH

SỐ TÍN CHỈ

SỐ TIẾT

Buổi học

Thứ trong tuần

Mã GV

Họ và tên GV

Mã GV

Tên lớp

Thời gian giản dạy

 

LT

TH  TẠI LỚP

TH  TẠI PTN

NCT

NHT

ĐAMH

BTL

LMS

TỔNG CỘNG

 

 

 

1

Sức bền vật liệu 2

CENG2205

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Tối

3

CT228

Bùi Anh Kiệt

 

X01A

23/02/21-06/04/21

A.219

2

Vật liệu xây dựng

CENG2208

2

30

 

 

 

 

 

 

 

30

Tối

4

CT125

Lâm Ngọc Trà My

 

X01A

24/02/21-28/04/21

A.219

3

Địa chất công trình + Thực tập

CENG1220

2

15

 

30

 

 

 

 

 

45

Tối

6

CT303

Tô Thanh Sang

 

X01A

26/02/21-07/05/21

A.219

4

Cơ học kết cấu

CENG1421

4

45

15

 

 

 

 

 

15

75

Tối

2,5

CT113

Trần Trung Dũng

 

X01A

22/02/21-29/04/21

A.219

5

Thí nghiệm Sức bền vật liệu

CENG2206

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

Tối

 

CT272

Phan Vũ Phương

 

X01A

 

 

6

Nhận thức ngành

CENG1202

1

10

 

 

5

 

 

 

 

15

Tối

 

CT026

Dương Hồng Thẩm

 

X01A

 

A.219

7

Thí nghiệm Vật liệu xây dựng

CENG2209

1

 

 

30

 

 

 

 

 

30

Tối

 

CT309

Nguyễn Thị Bích Thủy

 

X01A

 

 

 

KHOÁ 2017 ĐẠI TRÀ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Khoá luận tốt nghiệp

CMAN4799