THÔNG BÁO KẾ HOẠCH HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025 – 2026
- Đăng bởi Nguyen Phuoc
- Thể loại Uncategorized
- Ngày 21/01/2026
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 11 | 252 | ||||
| XD22 | 1 | Thiết kế nhà nhiều tầng | CENG4304 | 252 | |
| XD22 | 2 | Tin học chuyên ngành xây dựng | CENG2215 | 252 | |
| XD22 | 3 | Đồ án Thi công | CENG4205 | 252 | |
| XD22 | 4 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 12: | |||
| XD22 | Lập và Thẩm định dự án đầu tư xây dựng | CMAN4302 | 252 | ||
| XD22 | 5 | Môn tự chọn Kiến thức bổ trợ 2: | |||
| XD22 | Kỹ năng soạn thảo hợp đồng | BLAW3311 | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | QLXD22 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 11 | 252 | ||||
| QLXD22 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | CMAN4699 | 252 | |
| MÃ KHỐI: | XD23 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 8 | 252 | ||||
| XD23 | 1 | Đồ án kết cấu thèp | CENG4203 | 252 | |
| XD23 | 2 | Nền móng | CENG3302 | 252 | |
| XD23 | 3 | Tổ chức và quản lý thi công | CENG4204 | 252 | |
| XD23 | 4 | Môn tự chọn kiến thức ngành/chuyên ngành 5: Máy xây dựng và an toàn lao động | CENG1231 | 252 | |
| XD23 | 5 | Môn tự chọn kiến thức ngành/chuyên ngành 6: Dự toán trong xây dựng | CENG3304 | 252 | |
| XD23 | 0 | GDTC 2 | PEDU0202 | 252 | |
| MÃ KHỐI: | QLXD23 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 8 | 252 | ||||
| QLXD23 | 1 | Đồ án Tổ chức và quản lý thi công | CMAN3205 | 252 | |
| QLXD23 | 2 | Lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng | CMAN4302 | 252 | |
| QLXD23 | 3 | Đồ án phân tích định lượng trong Quản lý xây dựng | CMAN1125 | 252 | |
| QLXD23 | 4 | Môn tự chọn kiến thức ngành/chuyên ngành 6: Hệ thống thông tin quản lý công trình (BIM) | CMAN3210 | 252 | |
| QLXD23 | 5 | Môn tự chọn kiến thức ngành/chuyên ngành 7: Dự toán trong xây dựng | CMAN3304 | 252 | |
| QLXD23 | 6 | Môn tự chọn kiến thức ngành/chuyên ngành 8: Quản lý thay đổi và rủi ro trong xây dựng | CMAN4216 | 252 | |
| QLXD23 | 0 | GDTC2 | PEDU0202 | 252 | |
| MÃ KHỐI: | XD24 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 5 | 252 | ||||
| XD24 | 1 | Triết học Mác – Lênin | POLI1304 | 252 | |
| XD24 | 2 | Cơ học kết cấu | CENG2404 | 252 | |
| XD24 | 3 | Vật liệu xây dựng | CENG2208 | 252 | |
| XD24 | 4 | Thí nghiệm Vật liệu xây dựng | CENG2209 | 252 | |
| XD24 | 5 | Cơ học đất | CENG2303 | 252 | |
| XD24 | 6 | Thí nghiệm Cơ học đất | CENG2207 | 252 | |
| XD24 | 0 | GDQP | 252 | ||
| XD24 | 0 | GDTC1 | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | QLXD24 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 5 | 252 | ||||
| QLXD24 | 1 | Triết học Mác – Lênin | POLI1304 | 252 | |
| QLXD24 | 2 | Cơ học đất | CENG2303 | 252 | |
| QLXD24 | 3 | Thí nghiệm Cơ học đất | CENG2207 | 252 | |
| QLXD24 | 4 | Kết cấu bê tông cốt thép 1 | CENG1322 | 252 | |
| QLXD24 | 5 | Kết cấu thép 1 | CENG1325 | 252 | |
| QLXD24 | 0 | GDQP | 252 | ||
| QLXD24 | 0 | GDTC1 | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | XD25 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 2 | 252 | ||||
| XD25 | 1 | Đại số tuyến tính | MATH03010 | 252 | |
| XD25 | 2 | Tiếng Anh nâng cao 3 | GEEN13080 | 252 | |
| XD25 | 3 | Tiếng Anh nâng cao 4 | GEEN13090 | 252 | |
| XD25 | 4 | Tin học văn phòng nâng cao | COMP03010 | 252 | |
| XD25 | 5 | Pháp luật đại cương | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | QLXD25 | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 2 | 252 | ||||
| QLXD24 | 1 | Đại số tuyến tính | MATH03010 | 252 | |
| QLXD25 | 2 | Tiếng Anh nâng cao 3 | GEEN03080 | 252 | |
| QLXD25 | 3 | Tiếng Anh nâng cao 4 | GEEN03090 | 252 | |
| QLXD25 | 4 | Tin học văn phòng nâng cao | COMP03010 | 252 | |
| QLXD25 | 5 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | CIEN02260 | 252 | |
| QLXD25 | 6 | Nguyên lý cấu tạo kiến trúc | CIEN02180 | 252 | |
| CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO | |||||
| MÃ KHỐI: | XD22_DB | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 11 | 252 | ||||
| XD22_DB | 1 | Thực tập kỹ thuật | CENG6214 | 252 | |
| XD22_DB | 2 | Thiết kế nhà nhiều tầng | CENG6311 | 252 | |
| XD22_DB | 3 | Đồ án Thi công | CENG6111 | 252 | |
| XD22_DB | 4 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 8 | |||
| XD22_DB | Xử lý và gia cố nền đất yếu (CN8) | CENG6209 | 252 | ||
| XD22_DB | 5 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 9 | |||
| XD22_DB | Quy hoạch đô thị (CN9) | CMAN5201 | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | XD23_DB | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 8 | 252 | ||||
| XD23_DB | 1 | Đồ án kết cấu thép | CENG6109 | 252 | |
| XD23_DB | 2 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 5 | |||
| XD23_DB | Tin học ứng dụng trong QLXD | CMAN6201 | 252 | ||
| XD23_DB | 3 | Nền móng | CENG5303 | ||
| XD23_DB | 4 | Tổ chức và quản lý thi công | CENG6212 | 252 | |
| XD23_DB | 5 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 8 | |||
| XD23_DB | Dự toán trong xây dựng | CMAN6202 | 252 | ||
| XD23_DB | 6 | Môn tự chọn Kiến thức ngành/chuyên ngành 4 | |||
| XD23_DB | Kiến trúc dân dụng | CENG5206 | 252 | ||
| MÃ KHỐI: | XD24_DB | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 5 | 252 | ||||
| XD24_DB | 1 | Tiếng Anh nâng cao 9 | GENG1319 | 252 | |
| XD24_DB | 2 | Tiếng Anh nâng cao 10 | GENG1320 | 252 | |
| XD24_DB | 3 | Triết học Mác Lê – Nin | POLI1304 | 252 | |
| XD24_DB | 4 | Cơ học kết cấu | CENG5402 | 252 | |
| XD24_DB | 5 | Vật liệu xây dựng | CENG5202 | 252 | |
| XD24_DB | 6 | Thí nghiệm Vật liệu xây dựng | CENG6105 | 252 | |
| MÃ KHỐI: | XD25_DB | ||||
| Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ THỰC HIỆN | |
| HỌC KỲ 2 | 252 | ||||
| XD25_DB | 1 | Đại số tuyến tính | MATH23010 | 252 | |
| XD25_DB | 2 | Tiếng Anh nâng cao 3 | GEEN23080 | 252 | |
| XD25_DB | 3 | Tiếng Anh nâng cao 4 | GEEN23090 | 252 | |
| XD25_DB | 4 | Tin học văn phòng nâng cao | COMP23010 | 252 | |
| XD25_DB | 5 | Pháp luật đại cương | 252 | ||
| Danh mục môn học đề xuất mở trả nợ không xếp thời khóa biểu | |||||
| Stt | Mã Môn học | Mã MH | Ghi chú | ||
| 1 | Đồ án Nền móng | CENG3207 CENG6110 | 252 | ||
| 2 | Đồ án Kết cấu bê tông cốt thép 1 | CENG1123 CENG6107 | 252 | ||
| 3 | Đồ án Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG3214 CENG6108 | 252 | ||
| 4 | Đồ án tốt nghiệp | CENG1299 CENG6012 | 252 | ||
| 5 | Khóa luận tốt nghiệp | CMAN4699 | 252 | ||
Post Views: 20



