
THÔNG BÁO KẾ HOẠCH HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026 – 2027
- Đăng bởi loan.ntk
- Thể loại Uncategorized
- Ngày 29/07/2026
- CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUẨN
- KHÓA 2022
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 13 |
| 261 |
| ||
XD22 | 1 | Đồ án tốt nghiệp | CENG1299 | XD22 |
|
- KHÓA 2023
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 10 |
| 261 |
| ||
XD23 | 1 | Đồ án kết cấu Bê tông cốt thép 2 (ĐABT2) | CENG3214 | 261 |
|
XD23 | 2 | Hố đào sâu | CENG1229 | 261 |
|
XD23 | 3 | Xử lý và gia cố nền đất yếu | CENG4212 | 261 |
|
XD23 | 4 | Quy hoạch đô thị | CMAN4215 | 261 |
|
XD23 | 5 | Quản trị nhân lực | BADM2303 | 261 |
|
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 10 |
| 261 |
| ||
QLXD23 | 1 | Thực tập tốt nghiệp (Quản lý xây dựng) | CMAN4899 | 261 |
|
- KHÓA 2024
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 7 |
| 261 |
| ||
XD24 | 1 | Kỹ thuật thi công | CENG1327 | 261 |
|
XD24 | 2 | Kết cấu Bê tông cốt thép 2 | CENG3211 | 261 |
|
XD24 | 3 | Pháp luật đại cương trong hoạt động xây dựng | GLAW2205 | 261 |
|
XD24 | 4 | Kết cấu thép 2 | CENG3212 | 261 |
|
XD24 | 5 | Đồ án kết cấu Bê tông cốt thép 1 | CENG1123 | 261 |
|
XD24 | 6 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | POLI1207 | 261 |
|
XD24 | 7 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | POLI1208 | 261 |
|
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 7 |
| 261 |
| ||
QLXD24 | 1 | Tổ chức và quản lý thi công | CENG4204 | 261 |
|
QLXD24 | 2 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | POLI1207 | 261 |
|
QLXD24 | 3 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | POLI1208 | 261 |
|
QLXD24 | 4 | Quản lý dự án xây dựng | CENG3305 | 261 |
|
QLXD24 | 5 | Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng | CMAN1224 | 261 |
|
QLXD24 | 6 | Máy xây dựng và an toàn LĐ | CENG1231 | 261 |
|
- KHÓA 2025
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 4 |
| 261 |
| ||
XD25 | 1 | Sức bền vật liệu 2 | COET02010 | 261 |
|
XD25 | 2 | Thí nghiệm Sức bền vật liệu | COET01010 | 261 |
|
XD25 | 3 | Cơ chất lỏng | COET02020 | 261 |
|
XD25 | 4 | Thí nghiệm Cơ chất lỏng | COET01020 | 261 |
|
XD25 | 5 | Trắc địa đại cương | COET02040 | 261 |
|
XD25 | 6 | Thực tập Trắc địa | COET01040 | 261 |
|
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 4 |
| 261 |
| ||
QLXD25 | 1 | Địa chất công trình + Thực tập | COET02030 | 261 |
|
QLXD25 | 2 | Vật liệu xây dựng | COET02050 | 261 |
|
QLXD25 | 3 | Thí nghiệm Vật liệu xây dựng | COET01050 | 261 |
|
QLXD25 | 4 | Trắc địa đại cương | COET02040 | 261 |
|
QLXD25 | 5 | Thực tập Trắc địa | COET01040 | 261 |
|
QLXD25 | 6 | Cơ học kết cấu | COET04010 | 261 |
|
QLXD25 | 7 | Trí thông minh nhân tạo trong Xây Dựng | COET02110 | 261 |
|
- KHÓA 2026
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 1 |
| 261 |
| ||
XD26 | 1 | Giải tích | MATH03020 | 261 |
|
XD26 | 2 | Tiếng Anh nâng cao 1 | GEEN03060 | 261 |
|
XD26 | 3 | Tiếng Anh nâng cao 2 | GEEN03070 | 261 |
|
XD26 | 4 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | CIEN03030 | 261 |
|
XD26 | 5 | Nhận thức ngành | CIEN01060 | 261 |
|
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 1 |
| 261 |
| ||
QLXD26 | 1 | Giải tích | MATH03020 | 261 |
|
QLXD26 | 2 | Tiếng Anh nâng cao 1 | GEEN03060 | 261 |
|
QLXD26 | 3 | Tiếng Anh nâng cao 2 | GEEN03070 | 261 |
|
QLXD26 | 4 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | CIEN03030 | 261 |
|
QLXD26 | 5 | Nhận thức ngành | CIEN01060 | 261 |
|
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | GHI CHÚ |
HỌC KỲ 1 |
| 261 |
| ||
KTXD26 | 1 | Giải tích | MATH03020 | 261 |
|
KTXD26 | 2 | Tiếng Anh nâng cao 1 | GEEN03060 | 261 |
|
KTXD26 | 3 | Tiếng Anh nâng cao 2 | GEEN03070 | 261 |
|
KTXD26 | 4 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | CIEN03030 | 261 |
|
KTXD26 | 5 | Nhận thức ngành | CIEN01060 | 261 |
|
- CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO
- KHÓA 2022
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | Ghi chú |
HỌC KỲ 13 | 261 |
| |||
XD22_DB | 1 | Đồ án tốt nghiệp | CENG6012 | 261 |
|
- KHÓA 2023
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | Ghi chú |
HỌC KỲ 10 | 261 |
| |||
XD23_DB | 1 | Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG6108 | 261 |
|
XD23_DB | 2 | Hố đào sâu | CENG6205 | 261 |
|
XD23_DB | 3 | Quản trị nhân lực | BADM6350 | 261 |
|
XD23_DB | 4 | Xử lý và gia cố nền đất yếu | CENG6209 | 261 |
|
XD23_DB | 5 | Quy hoạch đô thị | CMAN6212 | 261 |
|
- KHÓA 2024
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | Ghi chú |
HỌC KỲ 7 | 261 |
| |||
XD24_DB | 1 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | POLI1207 | 261 |
|
XD24_DB | 2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | POLI1208 | 261 |
|
XD24_DB | 3 | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG5203 | 261 |
|
XD24_DB | 4 | Kết cấu thép 2 | CENG5210 | 261 |
|
XD24_DB | 5 | Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 1 | CENG6107 | 261 |
|
XD24_DB | 6 | Kỹ thuật thi công | CENG6305 | 261 |
|
XD24_DB | 7 | Cấp thoát nước công trình DD&CN | CENG5211 | 261 |
|
XD24_DB | 8 | Nguyên lý cấu tạo kiến trúc | CENG6215 | 261 |
|
XD24_DB | 0 | GDTC 2 (TC) – Bóng chuyền | PEDU0202 | 261 |
|
- KHÓA 2025
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | Ghi chú |
HỌC KỲ 4 | 261 |
| |||
XD25_DB | 1 | Tiếng Anh nâng cao 7 | GEEN23120 | 261 |
|
XD25_DB | 2 | Tiếng Anh nâng cao 8 | GEEN23130 | 261 |
|
XD25_DB | 3 | Sức bền vật liệu 2 | COET32010 | 261 |
|
XD25_DB | 4 | Thí nghiệm Sức bền vật liệu | COET21010 | 261 |
|
XD25_DB | 5 | Cơ chất lỏng | COET22020 | 261 |
|
XD25_DB | 6 | Thí nghiệm Cơ chất lỏng | COET21020 | 261 |
|
XD25_DB | 7 | Trắc địa đại cương | COET22040 | 261 |
|
XD25_DB | 8 | Thực tập Trắc địa | COET21040 | 261 |
|
- KHÓA 2026
Mã khối | Stt | Tên môn học | Mã MH | HỌC KỲ | Ghi chú |
HỌC KỲ 1 | 261 |
| |||
XD26_DB | 1 | Giải tích | MATH23020 | 261 |
|
XD26_DB | 2 | Tiếng Anh nâng cao 1 | GEEN23060 | 261 |
|
XD26_DB | 3 | Tiếng Anh nâng cao 2 | GEEN23070 | 261 |
|
XD26_DB | 4 | Kỹ năng học tập | LESK22010 | 261 |
|
XD26_DB | 5 | Vẽ kỹ thuật xây dựng | CIEN23030 | 261 |
|
XD26_DB | 6 | Nhận thức ngành | CIEN21060 | 261 |
|
III. DANH MỤC MÔN HỌC ĐỀ XUẤT MỞ TRẢ NỢ
Stt | Mã Môn học | Mã MH |
1 | Khóa luận tốt nghiệp | CMAN4699 |
2 | Thực tập TN (Xây dựng) | CENG4899 |
3 | Đồ án kết cấu thép | CENG4203, CENG6109 |
4 | Đồ án Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng | CMAN1125 |
5 | Đồ án Lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng | CMAN1123 |
6 | Đồ án Quản lý xây dựng | CMAN1122 |
7 | Đồ án Thi công | CENG6111 |
8 | Đồ án nền móng | CENG3207 |
9 | Đồ án tổ chức và quản lý thi công | CMAN3205 |



