
KẾ HOẠCH THỰC HIỆN MÔN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG KHÓA 2022 HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2025-2026
- Đăng bởi loan.ntk
- Thể loại Đào Tạo Đại Học Chính Quy, Uncategorized
- Ngày 11/06/2026
- Sinh viên phải đăng ký môn học Thực tập tốt nghiệp theo đúng lịch trình Phòng QLĐT công bố;
- Ngày 10/6/2026 Sinh viên theo dõi danh sách giảng viên hướng dẫn mà Trường đã bố trí thông qua các kênh email và website khoa;
- Thời gian gặp giảng viên hướng dẫn (theo nhóm): Từ ngày 09/6/2026 đến 14/6/2026(Nhóm trưởng liên hệ trực tiếp gặp GVHD);
- Cấp giấy giới thiệu: sau 3 ngày làm việc kể từ ngày Giảng viên hướng dẫn cung cấp thông tin Tên và Địa chỉ Công ty thực tập gửi về Vp. Khoa; Sinh viên liên hệ tại Vp. Khoa để nhận Giấy giới thiệu; Riêng sinh viên Khoa đào tạo đặc biệt liên hệ Văn phòng Khoa đào tạo đặc biệt để xin giấy giới thiệu.
- Thời gian thực hiện TTTN (8 tuần): từ ngày 15/6/2026 đến ngày 15/8/2026, trong thời gian thực hiện hàng tuần sinh viên phải nộp báo cáo kết quả thực hiện về cho giảng viên hướng dẫn;
- Thời gian nộp báo cáo thực tập chấm điểm: từ ngày 20/8/2026, nộp theo nhóm và nộp trực tiếp cho giảng viên hướng dẫn chấm đồng thời gửi file điện tử và file giấy về VPK qua địa chỉ email: ntk@ou.edu.vnđể lưu trữ và bố trí GV chấm vòng 2 (báo cáo theo mẫu quy định do GVHD cung cấp);
- Sinh viên điền thông thông tin công ty thực tập đã có vào link trước ngày 10/6/2026, LINK: KẾ HOẠCH THỰC HIỆN MÔN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG KHÓA 2022 HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2025-2026;
- Biểu mẫu thực hiện: Bìa, Phiếu theo dõi, phiếu đánh giá
- Danh sách sinh viên thực hiện và GVHD
STT | Mã sinh viên | Họ và tên sinh viên | Giảng viên hướng dẫn | |
1 | 2251022018 | Nguyễn Hữu | Cường | Bùi Anh Kiệt |
2 | 2251022022 | Nguyễn Phát | Đạt | Bùi Anh Kiệt |
3 | 2251022023 | Võ Thành | Đạt | Bùi Anh Kiệt |
4 | 2251022024 | Vũ Quốc | Đạt | Bùi Anh Kiệt |
5 | 2251022030 | Thạch Chí | Hải | Bùi Anh Kiệt |
6 | 2251022031 | Nguyễn Ngọc Gia | Hân | Bùi Anh Kiệt |
7 | 2251022035 | Bùi Hoàng | Hiệp | Bùi Anh Kiệt |
8 | 2251022040 | Nguyễn Trọng | Hoàng | Bùi Anh Kiệt |
9 | 2251022043 | Nguyễn Lâm | Hùng | Bùi Anh Kiệt |
10 | 2251022046 | Phạm Tuấn | Kha | Bùi Anh Kiệt |
11 | 2251022053 | Phạm Bảo | Khôi | Bùi Anh Kiệt |
12 | 2251042018 | Nguyễn Mạnh | Cường | Bùi Anh Kiệt |
13 | 2251022037 | Nguyễn Hữu Khánh | Hòa | Lê Đức Tuấn |
14 | 2251022067 | Nguyễn Tuệ | Nam | Lê Đức Tuấn |
15 | 2251022084 | Huỳnh Văn | Phúc | Lê Đức Tuấn |
16 | 2251022096 | Nguyễn Tấn | Tài | Lê Đức Tuấn |
17 | 2251022112 | Trần Thiện | Tiến | Lê Đức Tuấn |
18 | 2251022118 | Nguyễn Vũ Lâm | Trường | Lê Đức Tuấn |
19 | 2251022119 | Nguyễn Xuân | Trường | Lê Đức Tuấn |
20 | 2251022120 | Chung Thiện | Tú | Lê Đức Tuấn |
21 | 2251022131 | Nguyễn Phan Bảo | Vy | Lê Đức Tuấn |
22 | 2251022132 | Võ Nguyễn Hoài Khánh | Vy | Lê Đức Tuấn |
23 | 2251040002 | Lê Nguyễn Nhật | Anh | Lê Đức Tuấn |
24 | 2251022054 | Phạm Thái | Khôi | Lê Văn Bình |
25 | 2251022056 | Trần Tuấn | Kiệt | Lê Văn Bình |
26 | 2251022060 | Trần Văn Hoài | Linh | Lê Văn Bình |
27 | 2251022063 | Nguyễn Đức | Luyện | Lê Văn Bình |
28 | 2251022069 | Lê Trọng | Nghĩa | Lê Văn Bình |
29 | 2251022071 | Nguyễn Thế | Ngọc | Lê Văn Bình |
30 | 2251022092 | Lê Văn | Quyền | Lê Văn Bình |
31 | 2251022095 | Huỳnh Tấn | Tài | Lê Văn Bình |
32 | 2251022105 | Hà Quang Minh | Thịnh | Lê Văn Bình |
33 | 2251022108 | Nguyễn Duy | Thuần | Lê Văn Bình |
34 | 2251022130 | Huỳnh Nguyễn Tường | Vy | Lê Văn Bình |
35 | 2151023136 | Lê Thừa | Minh | Nguyễn Thị Bích Thủy |
36 | 2151023144 | Nguyễn Hữu | Nam | Nguyễn Thị Bích Thủy |
37 | 2151023171 | Đặng Lê Hoài | Phúc | Nguyễn Thị Bích Thủy |
38 | 2151023185 | Đỗ Phúc Minh | Quân | Nguyễn Thị Bích Thủy |
39 | 2151023217 | Lê Gia | Thịnh | Nguyễn Thị Bích Thủy |
40 | 2151023218 | Lê Ngọc | Thịnh | Nguyễn Thị Bích Thủy |
41 | 2151023238 | Ngụy Quốc | Tín | Nguyễn Thị Bích Thủy |
42 | 2151023247 | Võ Minh | Trí | Nguyễn Thị Bích Thủy |
43 | 2151023257 | Nguyễn Trần Anh | Tú | Nguyễn Thị Bích Thủy |
44 | 2251020003 | Nhan Quân | Bảo | Nguyễn Thị Bích Thủy |
45 | 2251020004 | Trần Lê Anh | Bảo | Nguyễn Thị Bích Thủy |
46 | 2251040005 | Trịnh Tuấn | Anh | Nguyễn Thị Bích Thủy |
47 | 2251020046 | Nguyễn Quốc | Trung | Phan Vũ Phương |
48 | 2251020047 | Nguyễn Minh | Trường | Phan Vũ Phương |
49 | 2251020048 | Nguyễn Thanh | Tú | Phan Vũ Phương |
50 | 2251020051 | Trần Như | Tuấn | Phan Vũ Phương |
51 | 2251020052 | Phạm Tấn | Vinh | Phan Vũ Phương |
52 | 2251022001 | Vũ Hoàng | An | Phan Vũ Phương |
53 | 2251022004 | Nguyễn Tuấn | Anh | Phan Vũ Phương |
54 | 2251022005 | Phan Tuấn | Anh | Phan Vũ Phương |
55 | 2251022011 | Nguyễn Hoàng Gia | Bảo | Phan Vũ Phương |
56 | 2251022013 | Trần Phúc | Bảo | Phan Vũ Phương |
57 | 2251022014 | Trương Quốc | Bảo | Phan Vũ Phương |
58 | 2151023037 | Trương Văn | Cường | Trần Thúc Tài |
59 | 2251022051 | Trần Đăng | Khoa | Trần Thúc Tài |
60 | 2251022099 | Nguyễn Toàn | Thắng | Trần Thúc Tài |
61 | 2251022101 | Lương Chí | Thành | Trần Thúc Tài |
62 | 2251042105 | Nguyễn Đức | Thắng | Trần Thúc Tài |
63 | 2151020155 | Huỳnh Nguyễn | Sơn | Trần Thúc Tài |
64 | 2151023014 | Phan Văn Hoàng | Ân | Trần Thúc Tài |
65 | 2151023019 | Phạm Nguyễn Thiên | Bảo | Trần Thúc Tài |
66 | 2151023052 | La Kim | Đạt | Trần Thúc Tài |
67 | 2151023082 | Nguyễn Tuấn | Hoàng | Trần Thúc Tài |
68 | 2151023094 | Trần Công | Huy | Trần Thúc Tài |
69 | 2251042057 | Dương Cát | Lạ | Trần Thúc Tài |
70 | 2251020006 | Nguyễn Anh | Công | Trần Trung Dũng |
71 | 2251020007 | Nguyễn Thanh | Cường | Trần Trung Dũng |
72 | 2251020012 | Nguyễn Công | Hậu | Trần Trung Dũng |
73 | 2251020017 | Huỳnh Đăng | Khoa | Trần Trung Dũng |
74 | 2251020018 | Nguyễn Trình Nhật | Khoa | Trần Trung Dũng |
75 | 2251020019 | Phạm Đăng | Khoa | Trần Trung Dũng |
76 | 2251020021 | Hồ Gia | Kiệt | Trần Trung Dũng |
77 | 2251020022 | Trần Lê Đức | Kiệt | Trần Trung Dũng |
78 | 2251020024 | Phạm Ngọc | Long | Trần Trung Dũng |
79 | 2251020025 | Lê Văn | Luân | Trần Trung Dũng |
80 | 2251020026 | Nguyễn Trọng | Lượng | Trần Trung Dũng |
81 | 2251040036 | Nguyễn Ngọc | Thiên | Trần Trung Dũng |
82 | 2251020027 | Dương Quang | Nghĩa | Võ Nguyễn Phú Huân |
83 | 2251020029 | Phan Văn | Phong | Võ Nguyễn Phú Huân |
84 | 2251020030 | Phạm Duy | Phước | Võ Nguyễn Phú Huân |
85 | 2251020033 | Đặng Thành | Quốc | Võ Nguyễn Phú Huân |
86 | 2251020034 | Trần Đỗ | Tài | Võ Nguyễn Phú Huân |
87 | 2251020035 | Nguyễn Dương | Tấn | Võ Nguyễn Phú Huân |
88 | 2251020036 | Nguyễn Minh | Tấn | Võ Nguyễn Phú Huân |
89 | 2251020040 | Ngô Ngọc | Thành | Võ Nguyễn Phú Huân |
90 | 2251020043 | Nguyễn Tấn | Tiến | Võ Nguyễn Phú Huân |
91 | 2251020044 | Cù Ngọc Minh | Trí | Võ Nguyễn Phú Huân |
92 | 2251020045 | Huỳnh Nguyễn Hiếu | Trung | Võ Nguyễn Phú Huân |
93 | 2251040019 | Nguyễn Hoàng | Khang | Võ Nguyễn Phú Huân |
94 | 2051022130 | Tô Văn | Trí | Trần Thanh Danh |
95 | 2251020037 | Ngô Huỳnh | Thắng | Trần Thanh Danh |
96 | 2251022019 | Nguyễn Viết | Cường | Trần Thanh Danh |
97 | 2251022025 | Từ Vân | Đồng | Trần Thanh Danh |
98 | 2251022050 | Nguyễn Đức Lê Anh | Khoa | Trần Thanh Danh |
99 | 2251022064 | Nguyễn Nhật | Minh | Trần Thanh Danh |
100 | 2251022077 | Nguyễn Thành | Nơi | Trần Thanh Danh |
101 | 2251022086 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Trần Thanh Danh |
102 | 2251022104 | Đặng Phan Hoài | Thịnh | Trần Thanh Danh |
103 | 2251022110 | Đỗ Việt | Tiến | Trần Thanh Danh |



